be cheap
/biː tʃiːp/Có giá cả thấp, dễ tiếp cận về mặt tài chính.
The clothes here are cheap, but the quality is good.
Quần áo ở đây rẻ tiền, nhưng chất lượng tốt.
Eating out is cheap in this city.
Ăn uống ngoài đường ở thành phố này rẻ tiền.
Thường dùng để mô tả giá cả hợp lý hoặc tiết kiệm tiền.
Hành động tiết kiệm tiền hoặc không chi nhiều tiền.
He is cheap and never buys anything expensive.
Anh ấy tiết kiệm tiền và không bao giờ mua gì đắt.
Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ người hèn tiền.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'be cheap' trong ngữ cảnh nào?
Dùng để mô tả giá cả hoặc hành động tiết kiệm tiền, thường trong ngữ cảnh thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Tránh dùng 'cheap' để chỉ chất lượng
Trong tiếng Anh, 'cheap' có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ chất lượng sản phẩm.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cheap' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceap', có nghĩa là 'giao dịch, trao đổi'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'be cheap' thường dùng để mô tả giá cả hoặc hành động tiết kiệm tiền. Trong tiếng Việt, 'rẻ tiền' là cách dịch phổ biến nhất.