be affordable
/biː əˈfɔːdəbl/Có thể mua hoặc sử dụng mà không gây khó khăn về tài chính
This car is affordable for most middle-class families.
Xe hơi này có thể mua được cho hầu hết các gia đình thuộc tầng lớp trung lưu.
Affordable housing is a major concern in big cities.
Chung cư có giá phải chăng là một vấn đề quan trọng ở các thành phố lớn.
Thường dùng để nói về giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của người tiêu dùng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
"Affordable" không chỉ có nghĩa là "rẻ", mà là "có thể mua được" mà không gây khó khăn về tài chính.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với "cheap"
"Affordable" thường mang ý nghĩa tích cực hơn "cheap", vì "cheap" có thể mang ý nghĩa "rẻ tiền, chất lượng kém".
📖Nguồn gốc từ
Từ "afford" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "afforden", có nghĩa là "có thể cung cấp" hoặc "có thể chi trả".
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nhà ở có giá cả hợp lý, phù hợp với khả năng tài chính của người tiêu dùng.