Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

costume

/ˈkɒstuːm/
noun★Trung cấp— trang phục
thông thường

Bộ quần áo đặc biệt hoặc trang phục truyền thống được mặc trong các dịp đặc biệt, lễ hội, hoặc biểu diễn nghệ thuật.

The actors wore historical costumes in the play.

Các diễn viên mặc trang phục lịch sử trong vở kịch.

💡

Thường được mặc trong các hoạt động như hội chợ, lễ hội, hoặc biểu diễn sân khấu.

trang trọng

Trang phục truyền thống của một quốc gia hoặc văn hóa nhất định.

The traditional costume of Vietnam is the ao dai.

Trang phục truyền thống của Việt Nam là áo dài.

💡

Thường được mặc trong các dịp lễ hoặc biểu diễn văn hóa.

Cụm từ kết hợp

wear a costumemặc trang phụcdesign a costumethiết kế trang phụccostume partybữa tiệc trang phục

Từ đồng nghĩa

outfitdressattire

Từ trái nghĩa

casual weareveryday clothes

Cụm từ liên quan

dress upcụm từ
mặc trang phục đẹp hoặc trang phục đặc biệt
costume designcụm từ
nghề thiết kế trang phục

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'costume' thường dùng cho trang phục đặc biệt, không phải quần áo thường ngày.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'clothing'

'Costume' chỉ trang phục đặc biệt, còn 'clothing' là quần áo thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'costume', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'consŭtum' (quần áo).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ trang phục đặc biệt, không phải quần áo thường ngày.

Phân tích từ

cost
chi phí
root
+
-ume
trang phục
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.