Looking up...
Bộ quần áo đặc biệt hoặc trang phục truyền thống được mặc trong các dịp đặc biệt, lễ hội, hoặc biểu diễn nghệ thuật.
The actors wore historical costumes in the play.
Các diễn viên mặc trang phục lịch sử trong vở kịch.
Thường được mặc trong các hoạt động như hội chợ, lễ hội, hoặc biểu diễn sân khấu.
Trang phục truyền thống của một quốc gia hoặc văn hóa nhất định.
The traditional costume of Vietnam is the ao dai.
Trang phục truyền thống của Việt Nam là áo dài.
Thường được mặc trong các dịp lễ hoặc biểu diễn văn hóa.
Từ 'costume' thường dùng cho trang phục đặc biệt, không phải quần áo thường ngày.
'Costume' chỉ trang phục đặc biệt, còn 'clothing' là quần áo thường ngày.
Từ tiếng Pháp 'costume', có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'consŭtum' (quần áo).
Từ này thường được sử dụng để chỉ trang phục đặc biệt, không phải quần áo thường ngày.