Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. correlate

correlate

/ˈkɔːrəleɪt/
có mối liên hệ

Researchers found that stress levels correlate with poor sleep.

Các nhà nghiên cứu phát hiện mức độ căng thẳng có mối liên hệ với giấc ngủ kém.


trang trọng

có mối quan hệ, liên quan chặt chẽ với nhau (thường trong nghiên cứu khoa học)

The study shows that higher education levels correlate with higher income.

Nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn cao hơn có mối liên hệ với thu nhập cao hơn.

Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thống kê, hoặc nghiên cứu. Không nhầm lẫn với 'correspond' (tương ứng) hay 'relate' (kể lại).

chuyên ngành

tương quan (trong toán học/thống kê)

The correlation coefficient measures how strongly two variables correlate.

Hệ số tương quan đo lường mức độ tương quan chặt chẽ giữa hai biến số.

Trong toán học, 'correlate' thường được dùng như danh từ 'correlation' (sự tương quan).

Cụm từ kết hợp

correlate withcó mối liên hệ vớistrongly correlatecó mối liên hệ chặt chẽpositively correlatetương quan thuậnnegatively correlatetương quan nghịch

Từ đồng nghĩa

relateassociateconnectlink

Từ trái nghĩa

disconnectdivergeuncorrelated

Cụm từ liên quan

correlation does not imply causationtục ngữ
tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả

Mẹo hay

Phân biệt 'correlate' và 'relate'

'Correlate' nhấn mạnh mối quan hệ thống kê hoặc khoa học giữa hai yếu tố, trong khi 'relate' có nghĩa rộng hơn như kể lại, liên quan hoặc hiểu được cảm xúc của ai đó. Ví dụ: 'I can relate to your story' (Tôi có thể hiểu câu chuyện của bạn) KHÔNG phải 'correlate'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Correlate' có thể dùng ở dạng nội động từ (không có tân ngữ) hoặc ngoại động từ (có tân ngữ). Dạng nội động từ: 'These two variables correlate.' Dạng ngoại động từ: 'Researchers correlate stress with poor sleep.'

Nguồn gốc từ

Từ Latin *correlatus* (cùng liên hệ), kết hợp từ *com-* (cùng nhau) + *relatus* (mang, liên hệ). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Anh, 'correlate' thường đi kèm với giới từ 'with' (correlate with). 2. Không nhầm lẫn với 'correspond' (tương ứng) - ví dụ: 'The data corresponds to the theory' (Dữ liệu tương ứng với lý thuyết). 3. Trong tiếng Việt, 'tương quan' thường được dùng trong ngữ cảnh toán học/thống kê, trong khi 'có mối liên hệ' phù hợp hơn cho ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

cor-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau'
prefix
+
-relate
từ gốc Latin 'relatus' nghĩa là 'mang, liên hệ'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.