Looking up...
Researchers found that stress levels correlate with poor sleep.
Các nhà nghiên cứu phát hiện mức độ căng thẳng có mối liên hệ với giấc ngủ kém.
có mối quan hệ, liên quan chặt chẽ với nhau (thường trong nghiên cứu khoa học)
The study shows that higher education levels correlate with higher income.
Nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn cao hơn có mối liên hệ với thu nhập cao hơn.
Thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, thống kê, hoặc nghiên cứu. Không nhầm lẫn với 'correspond' (tương ứng) hay 'relate' (kể lại).
tương quan (trong toán học/thống kê)
The correlation coefficient measures how strongly two variables correlate.
Hệ số tương quan đo lường mức độ tương quan chặt chẽ giữa hai biến số.
Trong toán học, 'correlate' thường được dùng như danh từ 'correlation' (sự tương quan).
'Correlate' nhấn mạnh mối quan hệ thống kê hoặc khoa học giữa hai yếu tố, trong khi 'relate' có nghĩa rộng hơn như kể lại, liên quan hoặc hiểu được cảm xúc của ai đó. Ví dụ: 'I can relate to your story' (Tôi có thể hiểu câu chuyện của bạn) KHÔNG phải 'correlate'.
'Correlate' có thể dùng ở dạng nội động từ (không có tân ngữ) hoặc ngoại động từ (có tân ngữ). Dạng nội động từ: 'These two variables correlate.' Dạng ngoại động từ: 'Researchers correlate stress with poor sleep.'
Từ Latin *correlatus* (cùng liên hệ), kết hợp từ *com-* (cùng nhau) + *relatus* (mang, liên hệ). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.
1. Trong tiếng Anh, 'correlate' thường đi kèm với giới từ 'with' (correlate with). 2. Không nhầm lẫn với 'correspond' (tương ứng) - ví dụ: 'The data corresponds to the theory' (Dữ liệu tương ứng với lý thuyết). 3. Trong tiếng Việt, 'tương quan' thường được dùng trong ngữ cảnh toán học/thống kê, trong khi 'có mối liên hệ' phù hợp hơn cho ngữ cảnh thông thường.