Looking up...
Thư từ hoặc liên lạc bằng văn bản giữa các cá nhân hoặc tổ chức.
The company keeps a record of all business correspondence.
Công ty lưu giữ tất cả các thư từ liên quan đến kinh doanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Sự tương ứng hoặc tương đồng giữa các điều kiện, tình huống hoặc đặc điểm.
There is a striking correspondence between the two theories.
Có sự tương ứng đáng chú ý giữa hai lý thuyết này.
Dùng để mô tả sự tương đồng hoặc tương ứng giữa các khía cạnh khác nhau.
Lưu ý rằng 'correspondence' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, không dùng cho cuộc trò chuyện thông thường.
Khi dịch sang tiếng Việt, 'correspondence' thường được dịch là 'hộp thư' hoặc 'thư từ', tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'correspondentia', có nghĩa là 'sự tương ứng' hoặc 'sự liên lạc'.
Trong tiếng Anh, 'correspondence' thường dùng để chỉ thư từ hoặc liên lạc bằng văn bản. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'hộp thư' hoặc 'thư từ'.