Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

corporation

/ˌkɔːpəˈreɪʃən/
noun★Trung cấp— công ty
⚖️Luật
trang trọng

Một tổ chức kinh doanh hợp pháp được thành lập để hoạt động với mục đích lợi nhuận, có quyền và nghĩa vụ pháp lý riêng.

The corporation was sued for violating environmental regulations.

Tập đoàn bị kiện vì vi phạm quy định về môi trường.

💡

Trong pháp lý, một công ty có thể được công nhận là một thực thể pháp nhân, có quyền và nghĩa vụ riêng biệt với các cổ đông.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Một tổ chức kinh doanh lớn, thường có nhiều chi nhánh và hoạt động trên quy mô quốc tế.

Google is one of the most influential corporations in the tech industry.

Google là một trong những tập đoàn có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghệ.

💡

Các tập đoàn thường có cấu trúc quản lý phức tạp và hoạt động trên nhiều thị trường khác nhau.

Cụm từ kết hợp

multinational corporationtập đoàn đa quốc giacorporate governancequản trị công tycorporate culturevăn hóa công ty

Từ đồng nghĩa

companyfirmenterprise

Từ trái nghĩa

individualsole proprietorship

Cụm từ liên quan

go publiccụm từ
trở thành công ty cổ phần
corporate laddercụm từ
cầu thang sự nghiệp trong công ty

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'công ty' được sử dụng phổ biến hơn 'tập đoàn' trong các cuộc hội thoại hàng ngày. 'Tập đoàn' thường được dùng để chỉ các công ty lớn hoặc có nhiều chi nhánh.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt công ty và tập đoàn

Công ty (company) thường nhỏ hơn và đơn giản hơn, trong khi tập đoàn (corporation) thường lớn hơn và có cấu trúc quản lý phức tạp hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'corporation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'corpus' (cơ thể) và hậu tố '-ation' (hành động), ban đầu có nghĩa là 'cơ thể pháp nhân'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'corporation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và kinh doanh để chỉ các tổ chức kinh doanh lớn. Trong tiếng Việt, từ 'công ty' thường được sử dụng phổ biến hơn trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Phân tích từ

corp
cơ thể
root
+
-ation
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.