correct

/kəˈrɛkt/
adjectiveverbCơ bản đúng
trang trọngthông thường

Đúng, chính xác, không có lỗi.

Please correct your mistakes.

Hãy sửa những lỗi của bạn.

💡

Dùng để chỉ sự chính xác hoặc sửa lỗi.

trang trọngthông thường

Sửa, chỉnh sửa để làm cho chính xác.

She corrected the document before submitting it.

Cô ấy đã sửa tài liệu trước khi nộp.

💡

Dùng như động từ để chỉ hành động sửa lỗi.

Cụm từ kết hợp

correct answercâu trả lời đúngcorrect mistakesửa lỗicorrect informationthông tin chính xác

Cụm từ liên quan

correct me if I'm wrongcụm từ
Hãy sửa tôi nếu tôi sai
correct the recordcụm từ
sửa lại bản ghi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'correct' như tính từ và động từ

'Correct' có thể dùng như tính từ (đúng) hoặc động từ (sửa). Ví dụ: 'This is the correct answer' (Đây là câu trả lời đúng) hoặc 'Please correct your mistakes' (Hãy sửa những lỗi của bạn).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'correct' và 'right'

'Correct' thường dùng trong ngữ cảnh chính xác về mặt logic hoặc kỹ thuật, còn 'right' dùng rộng hơn, bao gồm cả ý nghĩa về đạo đức hoặc sự phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'correctus', có nghĩa là 'sửa chữa, chỉnh sửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng như tính từ để chỉ sự chính xác hoặc như động từ để chỉ hành động sửa lỗi.

Phân tích từ

cor-
to the heart of
prefix
+
-rect
straight, right
root
Từ Điển Anh Việt