correct
/kəˈrɛkt/adjective, verb★Trung cấp
trang trọng
Đúng, chính xác, phù hợp với thực tế hoặc chuẩn mực.
The correct answer is B.
Câu trả lời đúng là B.
thông thường
Sửa lỗi, làm cho đúng.
Can you correct my essay?
Bạn có thể sửa bài luận của tôi không?
Cụm từ kết hợp
correct answercâu trả lời đúngcorrect behaviorhành vi đúng đắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
correct me if I'm wrongthành ngữ
sửa lỗi tôi nếu tôi sai
💡Mẹo hay
Lưu ý cách sử dụng
Dùng 'correct' khi muốn nói về sự chính xác hoặc sửa lỗi.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'correct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corrigere', có nghĩa là 'sửa thẳng' hoặc 'làm đúng'.
📝Ghi chú sử dụng
Lưu ý sử dụng 'correct' như một tính từ hoặc động từ.
✎ Ghi chú vào May 23, 2026EN → VI