correspondent

/ˌkɔːr.ɪˈspɒn.dənt/
phóng viên

She is a foreign correspondent for a major news network.

Cô ấy là phóng viên thường trú nước ngoài của một đài truyền hình lớn.


trang trọng

người thu thập và gửi tin tức cho báo chí hoặc đài truyền hình từ một địa điểm xa

The war correspondent filed a report from the front lines.

Phóng viên chiến trường đã gửi bản tin từ tiền tuyến.

He worked as a business correspondent for The New York Times.

Anh ấy từng là phóng viên chuyên về kinh doanh cho tờ The New York Times.

Thường ám chỉ phóng viên thường trú tại nước ngoài hoặc khu vực đặc biệt.

văn chương

người trao đổi thư từ hoặc tin nhắn (nghĩa cũ, ít dùng)

They were regular correspondents, exchanging letters weekly.

Họ là những người trao đổi thư từ thường xuyên, gửi thư mỗi tuần.

Ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

Cụm từ kết hợp

foreign correspondentphóng viên thường trú nước ngoàiwar correspondentphóng viên chiến trườngbusiness correspondentphóng viên chuyên về kinh doanhcorrespondent bankngân hàng tương ứng (trong giao dịch quốc tế)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

press correspondentcụm từ
phóng viên báo chí
diplomatic correspondentcụm từ
phóng viên ngoại giao

Mẹo hay

Phân biệt 'correspondent' và 'journalist'

'Correspondent' thường chỉ phóng viên thường trú tại một địa điểm cụ thể (nước ngoài, chiến trường), trong khi 'journalist' là thuật ngữ chung cho tất cả nhà báo.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'correspondent' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Chỉ dùng khi đề cập đến phóng viên có nhiệm vụ cụ thể tại một địa điểm, không dùng cho phóng viên tự do hay phóng viên nghiệp dư.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *correspondere* (trao đổi thư từ, tương ứng), gồm *com-* (cùng nhau) + *respondere* (đáp lại). Đã mượn sang tiếng Anh vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong báo chí và truyền thông. Không nhầm lẫn với 'correspondence' (sự trao đổi thư từ) hay 'corresponding' (tương ứng).

Phân tích từ

cor-
tiền tố Latin nghĩa là 'cùng nhau'
prefix
+
-respond-
gốc Latin *respondere* nghĩa là 'đáp lại'
root
+
-ent
hậu tố tạo danh từ chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt