associate

/əˈsoʊsiˌeɪt/
verbnounTrung cấp đồng nghiệp
trang trọngthông thường

Người làm việc cùng với người khác, thường trong cùng một tổ chức hoặc dự án.

The new associate joined the marketing team last week.

Người đồng nghiệp mới đã gia nhập nhóm tiếp thị tuần trước.

💡

Trong ngữ cảnh công việc, từ này thường dùng để chỉ một người mới hoặc có vị trí tương tự trong tổ chức.

trang trọngthông thường

Hợp tác hoặc liên kết với ai đó hoặc cái gì đó.

The company associates itself with environmental causes.

Công ty liên kết với các hoạt động bảo vệ môi trường.

💡

Dùng để chỉ sự liên kết hoặc hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

thông thường

Gắn kết hoặc liên tưởng với một ý tưởng, khái niệm hoặc người nào đó.

I associate this song with happy memories.

Tôi liên tưởng bài hát này với những kỷ niệm vui vẻ.

💡

Dùng để chỉ sự liên tưởng tâm lý giữa một cái gì đó và một cảm xúc hoặc trải nghiệm.

Cụm từ kết hợp

associate withliên kết vớiassociate degreebằng cấp liên kếtassociate professorgiảng viên

Cụm từ liên quan

associate degreecụm từ
bằng cấp liên kết

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'associate' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ hay động từ?

Khi 'associate' là danh từ, nó thường chỉ người có vị trí tương tự trong tổ chức. Khi là động từ, nó có thể có nghĩa là 'hợp tác' hoặc 'liên tưởng'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'associatus', có nghĩa là 'được liên kết với'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'associate' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ người có vị trí tương tự trong tổ chức. Khi dùng làm động từ, nó có thể có nghĩa là 'hợp tác' hoặc 'liên tưởng'.

Phân tích từ

asso-
liên kết, kết hợp
prefix
+
-ciate
được liên kết với
suffix
Từ Điển Anh Việt