associate

/əssoci.eɪt/
verb, nounTrung cấp
trang trọng

liên kết, kết nối

The company associates with several partners.

Công ty liên kết với một số đối tác.

trang trọng

tham gia, liên quan

She associates with a lot of people.

Cô ấy tham gia với nhiều người.

trang trọng

đồng nghiệp, cộng sự

He is an associate of the company.

Anh ấy là đồng nghiệp của công ty.

Cụm từ kết hợp

associate withliên kết vớiassociate intham gia vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

associate degreecụm từ
bằng cấp liên kết

💡Mẹo hay

Lưu ý sử dụng

Sử dụng 'associate' đúng cách trong câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'associate' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'socius', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'cùng nhau'.

📝Ghi chú sử dụng

Lưu ý sử dụng 'associate' như một động từ hoặc danh từ.

Từ Điển Anh Việt