Looking up...
Tương ứng, phù hợp, hoặc liên quan đến một điều gì đó khác.
She sent a letter to the corresponding address.
Cô ấy đã gửi một bức thư đến địa chỉ tương ứng.
Thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên quan.
Trong toán học, tương ứng với một hàm số hoặc một quy luật.
Each element in set A has a corresponding element in set B.
Mỗi phần tử trong tập A có một phần tử tương ứng trong tập B.
Dùng trong ngữ cảnh toán học để mô tả mối quan hệ giữa các phần tử.
Hãy đảm bảo sử dụng 'corresponding' trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là khi nói về sự tương ứng trong toán học hoặc các lĩnh vực chuyên môn.
'Corresponding' thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên quan giữa hai điều gì đó, chẳng hạn như địa chỉ, phần tử, hoặc thành viên.
Từ gốc Latin 'correspondere', nghĩa là 'đáp lại, tương ứng'.
Thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên quan giữa hai điều gì đó.