Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

corresponding

/ˌkɔːrɪˈspɒndɪŋ/
adjective★Trung cấp— tương ứng
chung

Tương ứng, phù hợp, hoặc liên quan đến một điều gì đó khác.

She sent a letter to the corresponding address.

Cô ấy đã gửi một bức thư đến địa chỉ tương ứng.

💡

Thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên quan.

chuyên ngành

Trong toán học, tương ứng với một hàm số hoặc một quy luật.

Each element in set A has a corresponding element in set B.

Mỗi phần tử trong tập A có một phần tử tương ứng trong tập B.

💡

Dùng trong ngữ cảnh toán học để mô tả mối quan hệ giữa các phần tử.

Cụm từ kết hợp

corresponding totương ứng vớicorresponding addressđịa chỉ tương ứngcorresponding partbộ phận tương ứng

Từ đồng nghĩa

matchingequivalentparallelanalogous

Từ trái nghĩa

dissimilarunrelatedincompatible

Cụm từ liên quan

correspond tocụm từ
tương ứng với
corresponding membercụm từ
thành viên tương ứng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy đảm bảo sử dụng 'corresponding' trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là khi nói về sự tương ứng trong toán học hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

⚡Quy tắc vàng

Sự tương ứng

'Corresponding' thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên quan giữa hai điều gì đó, chẳng hạn như địa chỉ, phần tử, hoặc thành viên.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'correspondere', nghĩa là 'đáp lại, tương ứng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tương ứng hoặc liên quan giữa hai điều gì đó.

Phân tích từ

cor-
together
prefix
+
-respond-
to answer or reply
root
+
-ing
current or ongoing action
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.