Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

correction

/kəˈrekʃən/
noun★Trung cấp— sự sửa chữa
trang trọng

Sự sửa chữa hoặc điều chỉnh để khắc phục lỗi hoặc sai sót.

The editor made several corrections to the manuscript.

Người biên tập đã sửa chữa nhiều lỗi trong bản thảo.

💡

Thường dùng trong văn phòng, giáo dục hoặc công việc liên quan đến văn bản.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự điều chỉnh để cải thiện hoặc chuẩn hóa một hệ thống hoặc quá trình.

The software requires a correction to fix the bug.

Phần mềm cần sửa chữa để khắc phục lỗi.

💡

Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là khi nói về mã nguồn hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

make a correctionsửa chữacorrection fluidmực xóacorrection factorhệ số điều chỉnh

Từ đồng nghĩa

amendmentrevisionadjustmentmodification

Từ trái nghĩa

errormistakefault

Cụm từ liên quan

correction fluidcụm từ
mực xóa
correction factorcụm từ
hệ số điều chỉnh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong văn phòng, từ 'correction' thường dùng để chỉ việc sửa chữa lỗi trong tài liệu hoặc báo cáo.

⚡Quy tắc vàng

Chính tả chính xác

Khi dùng từ 'correction', hãy đảm bảo chính tả và ngữ pháp chính xác để tránh gây nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'correctio', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'chỉnh sửa'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ việc sửa chữa lỗi hoặc điều chỉnh để cải thiện. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó có thể đề cập đến việc sửa lỗi trong mã nguồn.

Phân tích từ

correct
sửa chữa, chính xác
root
+
-ion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.