Looking up...
Một cách chính xác, không sai sót
The machine operates correctly when maintained properly.
Máy hoạt động đúng cách khi được bảo dưỡng tốt.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác.
Trong các văn bản chuyên nghiệp, 'correctly' thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc thủ tục được thực hiện một cách chính xác.
Từ gốc là 'correct' (chính xác) + hậu tố '-ly' (tạo thành trạng từ).
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quá trình được thực hiện một cách chính xác, không sai sót.