link

/lɪŋk/
nounTrung cấp liên kết
chung

Một liên kết hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều vật thể, ý tưởng, hoặc người.

The scientist discovered a link between diet and health.

Nhà khoa học đã phát hiện ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, internet, hoặc quan hệ xã hội.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, một liên kết là một đường dẫn đến một trang web hoặc tài liệu khác.

The hyperlink connects to another page on the website.

Liên kết siêu văn bản dẫn đến một trang khác trên trang web.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'link' thường được dùng cùng với từ 'hyperlink'.

Cụm từ kết hợp

click a linkbấm vào liên kếtbroken linkliên kết bị hỏnglink toliên kết đến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

link tocụm từ
liên kết đến

💡Mẹo hay

Sử dụng 'link' trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'link' thường dùng để chỉ đường dẫn hoặc liên kết siêu văn bản.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'link' và 'linkage'

'Link' thường dùng để chỉ một liên kết đơn, còn 'linkage' dùng để chỉ một hệ thống liên kết phức tạp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'link', có nghĩa là 'một phần của một chuỗi' hoặc 'một phần của một dây'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'link' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'liên kết'.

Phân tích từ

link
liên kết
root
Từ Điển Anh Việt