Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

correlation

/ˌkɔːrəˈleɪʃən/
noun★Trung cấp— sự tương quan
chuyên ngành

Sự liên kết thống kê giữa hai biến số, cho thấy mức độ thay đổi của một biến liên quan đến thay đổi của biến khác.

Researchers found a positive correlation between sleep quality and academic performance.

Các nhà nghiên cứu phát hiện ra sự tương quan tích cực giữa chất lượng giấc ngủ và hiệu suất học tập.

💡

Trong thống kê, tương quan không đồng nghĩa với nhân quả.

trang trọng

Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố xã hội hoặc tâm lý.

There is a correlation between socioeconomic status and access to healthcare.

Có sự tương quan giữa tình trạng kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.

💡

Trong xã hội học, tương quan thường được nghiên cứu để hiểu các mối quan hệ phức tạp.

Cụm từ kết hợp

strong correlationsự tương quan mạnh mẽpositive correlationsự tương quan tích cựcnegative correlationsự tương quan tiêu cực

Từ đồng nghĩa

associationconnectionrelationship

Từ trái nghĩa

independencedisconnection

Cụm từ liên quan

correlation does not imply causationtục ngữ
sự tương quan không đồng nghĩa với nhân quả

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa tương quan và nhân quả

Tương quan chỉ cho biết hai biến thay đổi cùng lúc, nhưng không chứng minh một biến gây ra thay đổi của biến khác.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'correlation' khi muốn mô tả mối quan hệ thống kê, không dùng để chỉ nhân quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'correlatio', có nghĩa là 'sự liên quan'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'correlation' thường được sử dụng trong lĩnh vực thống kê, xã hội học và tâm lý học để mô tả mối quan hệ giữa các biến.

Phân tích từ

cor-
together
prefix
+
-relation
sự liên quan
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.