Looking up...
Sự liên kết thống kê giữa hai biến số, cho thấy mức độ thay đổi của một biến liên quan đến thay đổi của biến khác.
Researchers found a positive correlation between sleep quality and academic performance.
Các nhà nghiên cứu phát hiện ra sự tương quan tích cực giữa chất lượng giấc ngủ và hiệu suất học tập.
Trong thống kê, tương quan không đồng nghĩa với nhân quả.
Sự liên kết hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố xã hội hoặc tâm lý.
There is a correlation between socioeconomic status and access to healthcare.
Có sự tương quan giữa tình trạng kinh tế xã hội và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Trong xã hội học, tương quan thường được nghiên cứu để hiểu các mối quan hệ phức tạp.
Tương quan chỉ cho biết hai biến thay đổi cùng lúc, nhưng không chứng minh một biến gây ra thay đổi của biến khác.
Hãy sử dụng 'correlation' khi muốn mô tả mối quan hệ thống kê, không dùng để chỉ nhân quả.
Từ gốc Latin 'correlatio', có nghĩa là 'sự liên quan'.
Từ 'correlation' thường được sử dụng trong lĩnh vực thống kê, xã hội học và tâm lý học để mô tả mối quan hệ giữa các biến.