Looking up...
They are constructing a new bridge.
Họ đang xây dựng một cây cầu mới.
Xây dựng hoặc tạo ra một cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng.
The children constructed a sandcastle at the beach.
Các bé đã xây dựng một lâu đài cát ở bãi biển.
She constructed a logical argument to support her theory.
Cô ấy đã xây dựng một luận điểm logic để ủng hộ lý thuyết của mình.
Có thể dùng cho cả việc xây dựng vật lý (như tòa nhà) và trừu tượng (như lý thuyết).
'Construct' thường đi với danh từ như 'building', 'argument', hoặc 'theory'.
'Construct' thường dùng cho việc xây dựng một cách có hệ thống, còn 'build' có thể dùng cho việc xây dựng một cách đơn giản hơn.
Từ gốc Latin 'constructus', có nghĩa là 'được xây dựng' hoặc 'được sắp xếp'.
Trong tiếng Anh, 'construct' thường dùng để chỉ việc xây dựng một cấu trúc vật lý hoặc trừu tượng. Trong tiếng Việt, từ 'xây dựng' thường được dùng để dịch nó.