Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

build

/bɪld/
verb★Trung cấp— xây dựng
trang trọng

Xây dựng, tạo ra hoặc lập nên một cấu trúc vật lý hoặc hệ thống.

The company is building a new factory.

Công ty đang xây dựng một nhà máy mới.

💡

Dùng để chỉ việc xây dựng vật lý như nhà, cầu, đường, hoặc hệ thống.

thông thường

Tạo ra, phát triển hoặc tăng cường một khái niệm trừu tượng như một sự nghiệp, một mối quan hệ hoặc một kỹ năng.

She is building a career in marketing.

Cô ấy đang xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị.

💡

Dùng để chỉ việc phát triển hoặc tăng cường một khái niệm trừu tượng.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Tạo ra một phiên bản hoặc bản sao của một chương trình máy tính hoặc hệ thống phần mềm.

The developers are building a new app.

Những nhà phát triển đang xây dựng một ứng dụng mới.

💡

Dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ việc phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

build a housexây dựng một ngôi nhàbuild a careerxây dựng sự nghiệpbuild a relationshipxây dựng mối quan hệbuild a businessxây dựng một doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

constructcreatedeveloperectform

Từ trái nghĩa

destroydemolishtear down

Cụm từ liên quan

build upđộng từ cụm
tăng cường hoặc phát triển
build onđộng từ cụm
dựa trên hoặc phát triển từ
build intođộng từ cụm
sáp nhập hoặc tích hợp vào

💡Mẹo hay

Sử dụng 'build' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'build' có thể dùng để chỉ việc xây dựng vật lý hoặc phát triển trừu tượng, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Động từ 'build' và các từ đồng nghĩa

Động từ 'build' thường được sử dụng để chỉ việc xây dựng vật lý, trong khi các từ như 'create' hoặc 'develop' có thể dùng để chỉ việc tạo ra hoặc phát triển trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây dựng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'build' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc xây dựng vật lý hoặc phát triển trừu tượng.

Phân tích từ

build
xây dựng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.