Looking up...
Xây dựng, tạo ra hoặc lập nên một cấu trúc vật lý hoặc hệ thống.
The company is building a new factory.
Công ty đang xây dựng một nhà máy mới.
Dùng để chỉ việc xây dựng vật lý như nhà, cầu, đường, hoặc hệ thống.
Tạo ra, phát triển hoặc tăng cường một khái niệm trừu tượng như một sự nghiệp, một mối quan hệ hoặc một kỹ năng.
She is building a career in marketing.
Cô ấy đang xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị.
Dùng để chỉ việc phát triển hoặc tăng cường một khái niệm trừu tượng.
Tạo ra một phiên bản hoặc bản sao của một chương trình máy tính hoặc hệ thống phần mềm.
The developers are building a new app.
Những nhà phát triển đang xây dựng một ứng dụng mới.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ việc phát triển phần mềm.
Lưu ý rằng 'build' có thể dùng để chỉ việc xây dựng vật lý hoặc phát triển trừu tượng, nên cần chọn ngữ cảnh phù hợp.
Động từ 'build' thường được sử dụng để chỉ việc xây dựng vật lý, trong khi các từ như 'create' hoặc 'develop' có thể dùng để chỉ việc tạo ra hoặc phát triển trừu tượng.
Từ gốc tiếng Anh 'build' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây dựng'.
Từ 'build' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ việc xây dựng vật lý hoặc phát triển trừu tượng.