Looking up...
Cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến giữa các chuyên gia hoặc với người khác để tìm kiếm lời khuyên hoặc giải pháp.
The lawyer gave a consultation on the legal aspects of the contract.
Luật sư đã cung cấp một cuộc tư vấn về các khía cạnh pháp lý của hợp đồng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, pháp lý, kinh doanh.
Cuộc gặp gỡ hoặc cuộc hội đàm để thảo luận về một vấn đề cụ thể.
The government held a consultation with industry leaders to discuss new regulations.
Chính phủ đã tổ chức một cuộc thảo luận với các nhà lãnh đạo ngành công nghiệp để thảo luận về các quy định mới.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp chính thức hoặc hội đàm.
Từ 'consultation' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, pháp lý, và kinh doanh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Khi sử dụng 'consultation', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến để tìm kiếm lời khuyên hoặc giải pháp.
Từ gốc Latin 'consultatio', có nghĩa là 'cuộc thảo luận' hoặc 'cuộc tư vấn'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, pháp lý, và kinh doanh.