Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

constitutional

/ˌkɒn.stɪˈtuː.ʃən.əl/
adjective★Trung cấp— hợp hiến
⚖️Luật
trang trọng

Tuân theo hoặc phù hợp với hiến pháp của một quốc gia.

The amendment was found to be constitutional.

Sửa đổi đã được xác định là hợp hiến.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các luật, hành động hoặc hành vi phù hợp với hiến pháp.

⚖️Luật
trang trọng

Có liên quan đến hiến pháp hoặc cấu trúc chính trị của một quốc gia.

The constitutional crisis led to widespread protests.

Vấn đề hiến pháp đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.

💡

Dùng để mô tả các vấn đề hoặc tình huống liên quan đến hiến pháp.

Cụm từ kết hợp

constitutional lawluật hiến phápconstitutional amendmentsửa đổi hiến phápconstitutional crisisvấn đề hiến pháp

Từ đồng nghĩa

legallawfullegitimate

Từ trái nghĩa

unconstitutionalillegalinvalid

Cụm từ liên quan

constitutional monarchycụm từ
chế độ quân chủ lập hiến
constitutional rightscụm từ
quyền hiến pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'constitutional' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các luật, hành động hoặc hành vi phù hợp với hiến pháp.

⚡Quy tắc vàng

Hợp hiến vs. Không hợp hiến

Khi nói về một luật hoặc hành động, 'constitutional' có nghĩa là phù hợp với hiến pháp, trong khi 'unconstitutional' có nghĩa là không phù hợp với hiến pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'constitutionalis', có nghĩa là 'có liên quan đến hiến pháp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các luật, hành động hoặc hành vi phù hợp với hiến pháp.

Phân tích từ

constitution
hiến pháp
root
+
-al
có liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.