constitute
hình thành, tạo thànhThe members constitute the board of directors.
Các thành viên hình thành hội đồng quản trị.
trang trọng
Hình thành, tạo thành một phần hoặc toàn bộ của một nhóm, tổ chức hoặc thực thể.
The three states constitute the federation.
Ba bang này hình thành liên bang.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
trang trọng
Được coi là, được xem xét như một phần của.
This document constitutes legal evidence.
Tài liệu này được coi là bằng chứng pháp lý.
Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình trạng được công nhận.
Cụm từ kết hợp
constitute a majorityhình thành đa sốconstitute a threatđược xem là một mối đe dọa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'constitute' và 'constitution' (hiến pháp).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Thường theo mẫu: 'Subject + constitute + object'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'constitutio', có nghĩa là 'sắp xếp, quy định'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật.
Phân tích từ
con-
với, cùng
prefix-stitute
đặt, thiết lập
rootTừ Điển Anh Việt