Looking up...
Hình thành, tạo thành một phần hoặc toàn bộ của một nhóm, tổ chức hoặc thực thể.
The three states constitute the federation.
Ba bang này hình thành liên bang.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
Được coi là, được xem xét như một phần của.
This document constitutes legal evidence.
Tài liệu này được coi là bằng chứng pháp lý.
Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình trạng được công nhận.
Đừng nhầm lẫn với 'constitute' và 'constitution' (hiến pháp).
Thường theo mẫu: 'Subject + constitute + object'.
Từ gốc Latin 'constitutio', có nghĩa là 'sắp xếp, quy định'.
Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật.