constitute

/ˈkɒn.stɪ.tjuːt/
hình thành, tạo thành

The members constitute the board of directors.

Các thành viên hình thành hội đồng quản trị.


trang trọng

Hình thành, tạo thành một phần hoặc toàn bộ của một nhóm, tổ chức hoặc thực thể.

The three states constitute the federation.

Ba bang này hình thành liên bang.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.

trang trọng

Được coi là, được xem xét như một phần của.

This document constitutes legal evidence.

Tài liệu này được coi là bằng chứng pháp lý.

Dùng để chỉ một điều kiện hoặc tình trạng được công nhận.

Cụm từ kết hợp

constitute a majorityhình thành đa sốconstitute a threatđược xem là một mối đe dọa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

constitute a quorumcụm từ
hình thành số lượng cần thiết để họp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'constitute' và 'constitution' (hiến pháp).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường theo mẫu: 'Subject + constitute + object'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'constitutio', có nghĩa là 'sắp xếp, quy định'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, pháp lý hoặc học thuật.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-stitute
đặt, thiết lập
root
Từ Điển Anh Việt