Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

constitution

/ˌkɒn.stɪˈtuː.ʃən/
noun★Trung cấp— hiến pháp
⚖️Luật
trang trọng

Tài liệu pháp lý cơ bản quy định tổ chức chính phủ, quyền và nghĩa vụ của công dân, và nguyên tắc hoạt động của một quốc gia.

The constitution was ratified in 1788.

Hiến pháp đã được phê chuẩn vào năm 1788.

💡

Trong nhiều quốc gia, hiến pháp là luật tối cao và có thể chỉ được sửa đổi theo các thủ tục đặc biệt.

🏥Y học
chuyên ngành

Cấu trúc cơ thể hoặc sự sắp xếp của các bộ phận trong một cơ thể sống.

The doctor examined his constitution carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra cấu trúc cơ thể của anh ấy kỹ lưỡng.

💡

Trong y học, từ này thường được dùng để mô tả sức khỏe tổng thể hoặc tính chất cơ thể của một người.

Cụm từ kết hợp

constitutional amendmentsửa đổi hiến phápconstitutional lawluật hiến phápconstitutional monarchychế độ quân chủ lập hiến

Từ đồng nghĩa

charterstatutefundamental law

Từ trái nghĩa

unconstitutional

Cụm từ liên quan

constitutional crisiscụm từ
sự khủng hoảng hiến pháp
constitutional rightscụm từ
quyền hiến pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'constitution' trong ngữ cảnh pháp lý thường được viết hoa, trong khi trong ngữ cảnh y học thì thường viết thường.

⚡Quy tắc vàng

Hiến pháp là luật tối cao

Trong nhiều hệ thống pháp lý, hiến pháp là luật tối cao và các luật khác phải tuân theo nó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'constitution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constitutio', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự thành lập'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'constitution' thường được viết hoa (Hiến pháp) khi đề cập đến tài liệu hiến pháp cụ thể của một quốc gia.

Phân tích từ

constitute
sự thành lập hoặc sắp xếp
root
+
-tion
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.