Looking up...
Tài liệu pháp lý cơ bản quy định tổ chức chính phủ, quyền và nghĩa vụ của công dân, và nguyên tắc hoạt động của một quốc gia.
The constitution was ratified in 1788.
Hiến pháp đã được phê chuẩn vào năm 1788.
Trong nhiều quốc gia, hiến pháp là luật tối cao và có thể chỉ được sửa đổi theo các thủ tục đặc biệt.
Cấu trúc cơ thể hoặc sự sắp xếp của các bộ phận trong một cơ thể sống.
The doctor examined his constitution carefully.
Bác sĩ đã kiểm tra cấu trúc cơ thể của anh ấy kỹ lưỡng.
Trong y học, từ này thường được dùng để mô tả sức khỏe tổng thể hoặc tính chất cơ thể của một người.
Lưu ý rằng 'constitution' trong ngữ cảnh pháp lý thường được viết hoa, trong khi trong ngữ cảnh y học thì thường viết thường.
Trong nhiều hệ thống pháp lý, hiến pháp là luật tối cao và các luật khác phải tuân theo nó.
Từ tiếng Anh 'constitution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constitutio', có nghĩa là 'sự sắp xếp' hoặc 'sự thành lập'.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'constitution' thường được viết hoa (Hiến pháp) khi đề cập đến tài liệu hiến pháp cụ thể của một quốc gia.