consult

/kənˈsʌlt/
tư vấn

She decided to consult a doctor about her symptoms.

Cô ấy quyết định tư vấn với một bác sĩ về các triệu chứng của mình.


trang trọng

Tư vấn hoặc hỏi ý kiến từ một chuyên gia hoặc nguồn thông tin đáng tin cậy.

Before making a decision, he consulted his lawyer.

Trước khi quyết định, anh ấy đã tư vấn với luật sư của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.

thông thường

Xem hoặc tham khảo thông tin từ một nguồn nào đó.

I consulted the dictionary to check the meaning of the word.

Tôi đã tham khảo từ điển để kiểm tra nghĩa của từ đó.

Dùng trong các tình huống hàng ngày, ví dụ như tìm kiếm thông tin.

Cụm từ kết hợp

consult a doctortư vấn với một bác sĩconsult a lawyertư vấn với một luật sưconsult a dictionarytham khảo từ điển

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

consult withcụm từ
tư vấn với
consultationcụm từ
cuộc tư vấn

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'consult' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần tìm kiếm thông tin từ một nguồn đáng tin cậy.

Quy tắc vàng

Từ 'consult' và 'advise'

Từ 'consult' thường được sử dụng khi bạn muốn tìm kiếm thông tin hoặc tư vấn từ một chuyên gia, trong khi 'advise' thường được sử dụng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'consultare', có nghĩa là 'thảo luận' hoặc 'tư vấn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'consult' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần tìm kiếm thông tin từ một nguồn đáng tin cậy.

Phân tích từ

con-
với, cùng
prefix
+
-sult
thảo luận, tư vấn
root
Từ Điển Anh Việt