Looking up...
Tư vấn hoặc hỏi ý kiến từ một chuyên gia hoặc nguồn thông tin đáng tin cậy.
Before making a decision, he consulted his lawyer.
Trước khi quyết định, anh ấy đã tư vấn với luật sư của mình.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc quan trọng.
Xem hoặc tham khảo thông tin từ một nguồn nào đó.
I consulted the dictionary to check the meaning of the word.
Tôi đã tham khảo từ điển để kiểm tra nghĩa của từ đó.
Dùng trong các tình huống hàng ngày, ví dụ như tìm kiếm thông tin.
Từ 'consult' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần tìm kiếm thông tin từ một nguồn đáng tin cậy.
Từ 'consult' thường được sử dụng khi bạn muốn tìm kiếm thông tin hoặc tư vấn từ một chuyên gia, trong khi 'advise' thường được sử dụng khi bạn muốn đưa ra lời khuyên cho ai đó.
Từ gốc Latin 'consultare', có nghĩa là 'thảo luận' hoặc 'tư vấn'.
Từ 'consult' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc khi cần tìm kiếm thông tin từ một nguồn đáng tin cậy.