consultant

/kənˈsʌltənt/
người tư vấn

She hired a consultant to improve her company's marketing strategy.

Cô ấy đã thuê một người tư vấn để cải thiện chiến lược tiếp thị của công ty.


Kinh doanh
trang trọng

Người được thuê để cung cấp kiến thức chuyên môn, tư vấn hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể.

The financial consultant helped them restructure their investments.

Người tư vấn tài chính đã giúp họ tái cấu trúc đầu tư của họ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế, pháp lý, hoặc công nghệ.

Cụm từ kết hợp

financial consultantngười tư vấn tài chínhlegal consultantngười tư vấn pháp lýmarketing consultantngười tư vấn tiếp thị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

consulting firmcụm từ
công ty tư vấn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'consultant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'consultant' và 'advisor'

'Consultant' thường được sử dụng cho những người có chuyên môn cao và được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể, trong khi 'advisor' có thể được sử dụng cho những người cung cấp lời khuyên chung.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'consultant' bắt nguồn từ động từ 'consult' (tư vấn) và hậu tố '-ant' (người thực hiện hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'consultant' thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn cao và được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người tư vấn'.

Phân tích từ

consult
tư vấn
root
+
-ant
người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt