Looking up...
Người được thuê để cung cấp kiến thức chuyên môn, tư vấn hoặc giải pháp cho một vấn đề cụ thể.
The financial consultant helped them restructure their investments.
Người tư vấn tài chính đã giúp họ tái cấu trúc đầu tư của họ.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế, pháp lý, hoặc công nghệ.
Từ 'consultant' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.
'Consultant' thường được sử dụng cho những người có chuyên môn cao và được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể, trong khi 'advisor' có thể được sử dụng cho những người cung cấp lời khuyên chung.
Từ tiếng Anh 'consultant' bắt nguồn từ động từ 'consult' (tư vấn) và hậu tố '-ant' (người thực hiện hành động).
Trong tiếng Anh, từ 'consultant' thường được sử dụng để chỉ người có chuyên môn cao và được thuê để giải quyết vấn đề cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người tư vấn'.