characteristic

/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
đặc điểm

The most characteristic feature of this animal is its long tail.

Đặc điểm nổi bật nhất của loài vật này là đuôi dài.


chung

Đặc điểm hoặc tính chất riêng biệt của một vật, người, hoặc hiện tượng.

Honesty is a characteristic that employers value.

Sự chân thực là một đặc điểm mà nhà tuyển dụng quý trọng.

The characteristic smell of fresh bread is hard to forget.

Mùi hương đặc trưng của bánh mì tươi khó quên.

Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm riêng biệt.

Cụm từ kết hợp

characteristic featuređặc điểm nổi bậtcharacteristic smellmùi hương đặc trưngcharacteristic behaviorhành vi đặc trưng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

characteristic ofcụm từ
đặc trưng của
characteristic behaviorcụm từ
hành vi đặc trưng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Trong khoa học, 'characteristic' thường dùng để mô tả một tính chất riêng biệt của một vật chất hoặc hiện tượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'characteristic' và 'characteristic of'

'Characteristic' thường dùng để mô tả một tính chất riêng biệt, còn 'characteristic of' dùng để chỉ một đặc điểm đặc trưng của một vật, người, hoặc hiện tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'characteristicus', có nghĩa là 'đặc trưng' hoặc 'đặc điểm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một tính chất hoặc đặc điểm riêng biệt của một vật, người, hoặc hiện tượng. Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học, văn học, hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

character
cái nhân vật, tính cách
root
+
-istic
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt