quality

/ˈkwɒləti/
nounTrung cấp chất lượng
chung

Tính chất hoặc đặc điểm của một vật, dịch vụ hoặc quá trình, thường liên quan đến độ tốt, độ chính xác hoặc giá trị.

The quality of the materials used in this furniture is outstanding.

Chất lượng của các vật liệu được sử dụng trong đồ gỗ này rất xuất sắc.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả độ tốt, độ chính xác hoặc giá trị của một vật, dịch vụ hoặc quá trình.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Sự xuất sắc hoặc độ tốt của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Customer satisfaction is directly related to the quality of the service provided.

Sự hài lòng của khách hàng trực tiếp liên quan đến chất lượng dịch vụ được cung cấp.

💡

Trong kinh doanh, từ 'quality' thường được sử dụng để mô tả độ tốt của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

high qualitychất lượng caolow qualitychất lượng thấpquality controlkiểm soát chất lượngquality assuranceđảm bảo chất lượng

Cụm từ liên quan

quality of lifecụm từ
chất lượng cuộc sống
quality timecụm từ
thời gian chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'quality' trong ngữ cảnh kinh doanh

Trong kinh doanh, từ 'quality' thường được sử dụng để mô tả độ tốt của sản phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'The quality of the product is excellent.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'quality' và 'quantity'

'Quality' đề cập đến độ tốt hoặc tính chất của một vật, trong khi 'quantity' đề cập đến số lượng. Ví dụ: 'We need both quality and quantity to succeed.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quality' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'qualitas', có nghĩa là 'tính chất' hoặc 'đặc điểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'quality' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả tính chất của một vật đến đánh giá độ tốt của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Phân tích từ

qual
tính chất
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt