channel
/ˈtʃænəl/noun★Trung cấp
chung
Đường nước hoặc hố đào để dẫn nước, thường dùng trong nông nghiệp hoặc thủy lợi.
The irrigation channel supplies water to the fields.
Kênh tưới tiêu cung cấp nước cho các cánh đồng.
💡
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, nông nghiệp.
chung
Mạng truyền hình, radio hoặc tần số điện tử dùng để phát sóng chương trình.
He tuned into a news channel.
Anh ấy chuyển sang một kênh tin tức.
💡
Cũng có thể dùng cho các dịch vụ streaming.
chung
Phương tiện hoặc con đường truyền thông, ví dụ như kênh giao tiếp giữa các cá nhân hay tổ chức.
Email is a common channel for business communication.
Email là một kênh giao tiếp phổ biến trong doanh nghiệp.
💡
Thường đi kèm với cụm 'communication channel'.
Từ Điển Anh Việt