chargeable
có thể tính phíThis service is chargeable.
Dịch vụ này có thể tính phí.
Tài chính
trang trọng
Có thể tính phí hoặc phải trả tiền; có thể được tính tiền.
The hotel offers free Wi-Fi, but premium channels are chargeable.
Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí, nhưng các kênh cao cấp phải trả phí.
Thường dùng trong các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể tính phí.
Luật
trang trọng
Có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý; có thể bị truy tố.
The company is chargeable for environmental violations.
Công ty có thể bị truy cứu trách nhiệm về vi phạm môi trường.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc có thể bị truy tố.
Cụm từ kết hợp
chargeable servicedịch vụ có thể tính phíchargeable expensechi phí có thể tính phí
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính
Từ này thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể tính phí.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'charge' (tính phí) + hậu tố '-able' (có thể).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý.
Phân tích từ
charge
tính phí
root-able
có thể
suffixTừ Điển Anh Việt