Looking up...
Có thể tính phí hoặc phải trả tiền; có thể được tính tiền.
The hotel offers free Wi-Fi, but premium channels are chargeable.
Khách sạn cung cấp Wi-Fi miễn phí, nhưng các kênh cao cấp phải trả phí.
Thường dùng trong các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể tính phí.
Có thể bị truy cứu trách nhiệm pháp lý; có thể bị truy tố.
The company is chargeable for environmental violations.
Công ty có thể bị truy cứu trách nhiệm về vi phạm môi trường.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc có thể bị truy tố.
Từ này thường dùng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể tính phí.
Từ gốc tiếng Anh 'charge' (tính phí) + hậu tố '-able' (có thể).
Thường dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý.