charge

/tʃɑːrdʒ/
nounverbTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Số tiền phải trả hoặc đã được yêu cầu trả

The restaurant charged $20 for the meal.

Quán ăn đã tính $20 cho bữa ăn.

💡

Trong tài chính, 'charge' thường đề cập đến khoản tiền phải trả hoặc khoản phí được tính.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Điện tích hoặc điện năng

The battery has a charge of 50%.

Pin có điện tích là 50%.

💡

Trong kỹ thuật, 'charge' có thể đề cập đến điện tích hoặc điện năng lưu trữ trong một thiết bị.

⚖️Luật
trang trọng

Sự buộc tội hoặc cáo buộc

The prosecutor charged the suspect with robbery.

Luật sư đã buộc tội bị cáo về tội cướp bóc.

💡

Trong pháp lý, 'charge' có nghĩa là buộc tội hoặc cáo buộc ai đó về một tội danh.

thông thường

Sự kích thích hoặc động viên

His speech gave the team a charge of energy.

Bài phát biểu của anh ấy đã động viên đội một cách mạnh mẽ.

💡

Trong ngữ cảnh thông thường, 'charge' có thể đề cập đến sự động viên hoặc kích thích.

Cụm từ kết hợp

charge a feetính phícharge upnạp điệncharge withbuộc tội về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take a chargecụm từ
chịu trách nhiệm
in chargecụm từ
đang quản lý

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Phát âm chính xác

Phát âm 'charge' là /tʃɑːrdʒ/, với âm 'ch' như trong 'chat' và âm 'ge' như trong 'age'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'charge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'charge', có nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'sự giao phó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ tài chính, kỹ thuật đến pháp lý.

Phân tích từ

char
được cho là có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'carus' (quý giá)
root
+
-ge
có thể liên quan đến động từ 'chargen' trong tiếng Anh cổ (đổ vào, nạp vào)
suffix
Từ Điển Anh Việt