Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. charge

charge

/tʃɑːrdʒ/
sự nạp điện

The battery needs to be charged.

Pin cần được nạp điện.


thông thường

Sự nạp điện vào một thiết bị hoặc pin.

Please charge your phone before we leave.

Hãy nạp điện cho điện thoại trước khi chúng ta đi.

Thường dùng với các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop.

Tài chính
trang trọng

Sự yêu cầu trả tiền hoặc phí.

The hotel charged an extra fee for late checkout.

Khách sạn đã tính thêm phí cho việc trả phòng muộn.

Dùng trong các giao dịch tài chính hoặc dịch vụ.

trang trọng

Sự chỉ huy hoặc lãnh đạo.

The general was in charge of the troops.

Thiếu tướng đang chỉ huy quân đội.

Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

charge upnạp điệncharge feetính phíin chargechịu trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

batteryfeecommand

Từ trái nghĩa

dischargefreefollow

Cụm từ liên quan

in chargecụm từ
chịu trách nhiệm
charge upcụm từ
nạp điện

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Nạp điện

Khi nói về nạp điện, dùng 'charge' với các thiết bị điện tử.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'carricare' có nghĩa là 'nạp, tải'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'charge' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'nạp điện', 'tính phí', hoặc 'chịu trách nhiệm'.

Phân tích từ

char
nạp, tải
root
+
-ge
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.