Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

character

/ˈkær.ək.tər/
noun★Trung cấp— người hoặc vật có tính cách hoặc đặc điểm riêng
chung

Một người hoặc vật có tính cách, đặc điểm hoặc tính cách riêng biệt.

The main character in the movie is very brave.

Nhân vật chính trong phim rất dũng cảm.

💡

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một người hoặc vật.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Một ký tự trong văn bản hoặc mã hóa, bao gồm chữ cái, số, dấu câu, và các ký hiệu khác.

The computer processes each character in the text.

Máy tính xử lý từng ký tự trong văn bản.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'character' thường đề cập đến các ký tự trong mã hóa.

Cụm từ kết hợp

main characternhân vật chínhcharacter developmentphát triển nhân vậtcharacter traitđặc điểm tính cách

Từ đồng nghĩa

personalitypersonindividualtypesymbol

Từ trái nghĩa

backgroundminorsupporting

Cụm từ liên quan

to build charactercụm từ
để phát triển tính cách
to play a charactercụm từ
để đóng vai một nhân vật

💡Mẹo hay

Sử dụng 'character' trong văn học

Trong văn học, 'character' thường đề cập đến nhân vật chính hoặc phụ trong một câu chuyện.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'character' và 'person'

'Character' thường đề cập đến tính cách hoặc đặc điểm của một người, trong khi 'person' chỉ đơn giản là một cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'character' có nghĩa là 'ký hiệu' hoặc 'đặc điểm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'character' có thể dùng để chỉ một người, vật, hoặc ký tự trong văn bản. Trong văn học, nó thường đề cập đến nhân vật. Trong công nghệ, nó đề cập đến các ký tự trong mã hóa.

Phân tích từ

char
ký hiệu, dấu hiệu
root
+
-acter
đặc điểm, tính cách
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.