Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. charm

charm

/tʃɑːrm/
sự quyến rũ

Her charm captivated everyone at the party.

Sự quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người tại bữa tiệc.


thông thường

Sự quyến rũ, tính quyến rũ hoặc sức hút thu hút người khác.

The old town has a certain charm that attracts tourists.

Thị trấn cổ có một vẻ quyến rũ đặc biệt thu hút du khách.

Thường dùng để mô tả tính cách hoặc vẻ ngoài của một người hoặc nơi nào đó.

thông thường

Vật nhỏ có ý nghĩa đặc biệt hoặc mang lại may mắn (như một món quà hoặc vật trang sức).

She wore a lucky charm around her neck.

Cô ấy mang một món quà may mắn quanh cổ.

Thường liên quan đến các vật trang sức hoặc đồ vật mang ý nghĩa tâm linh.

Cụm từ kết hợp

charm someonequyến rũ ai đóhave a charmcó vẻ quyến rũlose one's charmmất đi vẻ quyến rũ

Từ đồng nghĩa

allureappealattractionfascinationmagic

Từ trái nghĩa

repulsiondistasteunattractiveness

Mẹo hay

Sử dụng 'charm' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'charm' thường dùng để mô tả sự quyến rũ của một người hoặc nơi nào đó. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh đến vẻ đẹp hoặc sức hút của một người hoặc nơi nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'charme', có nghĩa là 'sức mạnh ma thuật' hoặc 'sức hút'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'charm' thường dùng để mô tả sự quyến rũ của một người hoặc nơi nào đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ các vật trang sức hoặc đồ vật mang ý nghĩa tâm linh.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.