Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feature

/ˈfiːtʃər/
noun★Trung cấp— đặc điểm
chung

Một đặc điểm hoặc tính năng của một vật, hệ thống hoặc chương trình.

This software has a feature that allows you to edit photos.

Phần mềm này có một tính năng cho phép bạn chỉnh sửa ảnh.

💡

Từ này thường được sử dụng để mô tả một tính năng hoặc đặc điểm của một sản phẩm hoặc hệ thống.

chung

Một đặc điểm hoặc tính chất của một người hoặc vật.

Her most striking feature is her bright smile.

Đặc điểm nổi bật nhất của cô ấy là nụ cười sáng rực.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'feature' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm vật lý hoặc tính cách.

Cụm từ kết hợp

key featuretính năng chínhspecial featuretính năng đặc biệtfeature-richgiàu tính năng

Từ đồng nghĩa

characteristicattributetraitquality

Từ trái nghĩa

defectflawweakness

Cụm từ liên quan

feature filmcụm từ
phim điện ảnh
feature-lengthcụm từ
độ dài của một phim điện ảnh

💡Mẹo hay

Sử dụng 'feature' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'feature' thường được sử dụng để mô tả một tính năng của một sản phẩm hoặc phần mềm.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'feature' và 'function'

'Feature' thường được sử dụng để mô tả một tính năng hoặc đặc điểm của một sản phẩm, trong khi 'function' được sử dụng để mô tả một chức năng hoặc hoạt động của một sản phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'factura' có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự hình thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'feature' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'được trình chiếu' hoặc 'được nhấn mạnh'.

Phân tích từ

fea
không rõ nguồn gốc
prefix
+
ture
từ Latin 'factura' có nghĩa là 'sự tạo ra'
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.