Looking up...
Thuộc tính, đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm.
The software has many useful attributes.
Phần mềm có nhiều thuộc tính hữu ích.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học máy tính, toán học, và ngôn ngữ.
Trong ngôn ngữ, một thuộc tính là một tính chất của một từ hoặc cụm từ.
The word 'happy' has the attribute of being positive.
Từ 'happy' có thuộc tính là tích cực.
Trong ngữ pháp, thuộc tính có thể liên quan đến tính từ, động từ, hoặc các thành phần khác của câu.
Khi sử dụng 'attribute' như một danh từ, nó thường được theo sau bởi một tính từ để mô tả thuộc tính cụ thể.
Khi sử dụng 'attribute' như một động từ, nó thường được theo sau bởi 'to' và một danh từ hoặc đại từ để chỉ người hoặc vật được gán cho.
'Attribute' thường được sử dụng để mô tả một thuộc tính chung hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm, trong khi 'characteristic' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm riêng biệt hoặc tính cách của một người.
Từ gốc Latin 'attributus', có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'phân bổ'.
Trong tiếng Anh, 'attribute' thường được sử dụng như một danh từ để mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'cho là do' ai hoặc cái gì đó.