Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

attribute

/ˈætrɪbjuːt/
noun★Trung cấp— thuộc tính
chung

Thuộc tính, đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm.

The software has many useful attributes.

Phần mềm có nhiều thuộc tính hữu ích.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm khoa học máy tính, toán học, và ngôn ngữ.

linguistics

Trong ngôn ngữ, một thuộc tính là một tính chất của một từ hoặc cụm từ.

The word 'happy' has the attribute of being positive.

Từ 'happy' có thuộc tính là tích cực.

💡

Trong ngữ pháp, thuộc tính có thể liên quan đến tính từ, động từ, hoặc các thành phần khác của câu.

Cụm từ kết hợp

key attributethuộc tính quan trọngunique attributethuộc tính độc đáoinherent attributethuộc tính bẩm sinh

Từ đồng nghĩa

characteristicpropertyqualityfeaturetrait

Từ trái nghĩa

defectflawweakness

Cụm từ liên quan

attribute tođộng từ cụm
gán cho
attribute A to Bcụm từ
cho rằng A là do B

💡Mẹo hay

Sử dụng 'attribute' như một danh từ

Khi sử dụng 'attribute' như một danh từ, nó thường được theo sau bởi một tính từ để mô tả thuộc tính cụ thể.

Sử dụng 'attribute' như một động từ

Khi sử dụng 'attribute' như một động từ, nó thường được theo sau bởi 'to' và một danh từ hoặc đại từ để chỉ người hoặc vật được gán cho.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'attribute' và 'characteristic'

'Attribute' thường được sử dụng để mô tả một thuộc tính chung hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm, trong khi 'characteristic' thường được sử dụng để mô tả một đặc điểm riêng biệt hoặc tính cách của một người.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'attributus', có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'phân bổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'attribute' thường được sử dụng như một danh từ để mô tả một đặc điểm hoặc tính chất của một vật, người hoặc khái niệm. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'cho là do' ai hoặc cái gì đó.

Phân tích từ

attrib
gán cho
root
+
-ute
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.