Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

chapter

/ˈtʃæptər/
noun★Trung cấp— một chương
trang trọng

Một phần của một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học, thường được chia thành các phần nhỏ hơn.

She read the last chapter of the novel before going to bed.

Cô ấy đọc chương cuối của tiểu thuyết trước khi đi ngủ.

💡

Trong sách, một chương thường có nội dung liên quan và được đánh số hoặc có tiêu đề.

thông thường

Một phần của một quyển sách hoặc tài liệu, thường được chia thành các phần nhỏ hơn.

He skipped the first chapter because it was too boring.

Anh ấy bỏ qua chương đầu tiên vì nó quá buồn tẻ.

💡

Trong một số trường hợp, từ 'chapter' cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần của một quyển sách hoặc tài liệu.

Cụm từ kết hợp

chapter onechương mộtfinal chapterchương cuốinew chapterchương mới

Từ đồng nghĩa

sectionpartsegment

Cụm từ liên quan

turn the pagecụm từ
bắt đầu một chương mới trong cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng 'chapter' trong văn học

Khi đọc một cuốn sách, bạn có thể tham khảo các chương để tìm kiếm thông tin cụ thể.

⚡Quy tắc vàng

Chương trong sách

Một chương thường có nội dung liên quan và được đánh số hoặc có tiêu đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'chapter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'capitulum', nghĩa là 'đầu' hoặc 'một phần nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'chapter' thường được sử dụng để chỉ một phần của một cuốn sách hoặc tác phẩm văn học. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phần của một quyển sách hoặc tài liệu.

Phân tích từ

chap
một phần nhỏ
root
+
-ter
được chia thành các phần nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.