Looking up...
“The city became chaotic after the power outage.”
Thành phố trở nên hỗn loạn sau khi mất điện.
Bất tận, hỗn loạn, không có thứ tự hoặc kiểm soát.
The traffic was chaotic during the holiday season.
Giao thông trở nên hỗn loạn trong mùa lễ.
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự.
Từ này thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự trong các tình huống hoặc môi trường.
Từ gốc Latin 'chaos' (hỗn loạn) + hậu tố '-ic' (tính từ).
Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn hoặc không có trật tự.