charity

/ˈtʃærɪti/
tình nguyện, sự từ thiện

She donates to charity every month.

Cô ấy quyên góp cho từ thiện hàng tháng.


trang trọng

Sự giúp đỡ hoặc quyên góp tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên cho những người cần thiết, thường thông qua các tổ chức từ thiện.

The charity helps homeless people in the city.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người vô gia cư trong thành phố.

Thường liên quan đến các tổ chức phi lợi nhuận hoặc hoạt động từ thiện.

thông thường

Sự từ thiện, lòng từ bi và sự giúp đỡ người khác.

She has a heart full of charity.

Cô ấy có lòng từ thiện.

Dùng để mô tả tính cách hoặc thái độ của một người.

Cụm từ kết hợp

charity workcông tác từ thiệncharity eventsự kiện từ thiệncharity organizationtổ chức từ thiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

charity begins at hometục ngữ
Từ thiện bắt đầu từ nhà mình

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ lòng từ bi.

Quy tắc vàng

Từ thiện và tổ chức từ thiện

Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'caritas' có nghĩa là 'sự yêu thương, lòng từ bi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'charity' thường dùng để chỉ các hoạt động từ thiện hoặc tổ chức từ thiện. Trong tiếng Anh cổ, từ này cũng có thể dùng để chỉ lòng từ bi.

Phân tích từ

char
yêu thương
root
+
-ity
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt