Looking up...
When the company faced financial ruin, it was Sarah who decided to bell the cat and propose radical changes.
Khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, chính Sarah là người quyết định liều lĩnh hành động vì lợi ích chung và đề xuất những thay đổi triệt để.
dám làm một việc khó khăn, nguy hiểm vì lợi ích chung, bất chấp sự phản đối hoặc rủi ro cá nhân
The team was too afraid to criticize the boss, but John had the courage to bell the cat.
Cả nhóm đều sợ không dám chỉ trích ông chủ, nhưng John lại có can đảm dám liều lĩnh hành động vì lợi ích chung.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức, ám chỉ việc ai đó đứng ra đảm nhận nhiệm vụ khó khăn, thậm chí nguy hiểm, để giải quyết vấn đề.
'Bell the cat' nhấn mạnh hành động vì lợi ích chung, trong khi 'take the bull by the horns' chỉ đơn thuần là đối mặt trực tiếp với khó khăn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích tập thể, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm hoặc có sự phản đối mạnh mẽ.
Xuất phát từ truyện ngụ ngôn tiếng Anh thế kỷ 14 về những con chuột bàn bạc cách chống lại mèo. Một con chuột đề nghị buộc chuông vào cổ mèo để báo động, nhưng không ai dám làm việc đó vì nguy hiểm. Câu chuyện nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời đề nghị và hành động thực tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc, ám chỉ sự dũng cảm hiếm thấy khi đối mặt với nguy cơ vì lợi ích tập thể. Không dùng cho hành động cá nhân đơn thuần.