Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bell the cat

bell the cat

/bɛl ðə kæt/◆thành ngữ
liều lĩnh hành động vì lợi ích chung

When the company faced financial ruin, it was Sarah who decided to bell the cat and propose radical changes.

Khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, chính Sarah là người quyết định liều lĩnh hành động vì lợi ích chung và đề xuất những thay đổi triệt để.


◆ Nghĩa thực sự
dám làm một việc khó khăn, nguy hiểm vì lợi ích chung, bất chấp sự phản đối hoặc rủi ro cá nhân
¶ Nghĩa đen
đeo chuông vào cổ con mèo
Phân tích nghĩa đen
bellđeo chuông+the catvào cổ con mèo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con chuột buộc chuông vào cổ mèo, vừa thể hiện sự thông minh nhưng cũng đầy nguy hiểm, vì không ai dám làm việc đó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một nhóm đồng nghiệp sợ hãi chỉ trích sếp, một người dũng cảm đứng ra đề xuất cải cách dù biết sẽ bị trừng phạt.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn cổ điển phương Tây, phản ánh quan niệm về sự dũng cảm tập thể và trách nhiệm xã hội. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự có thể thấy trong câu tục ngữ 'Một miếng giữa làng bằng một sàng xó bếp', nhưng 'bell the cat' nhấn mạnh hơn vào hành động cụ thể.
thông thường

dám làm một việc khó khăn, nguy hiểm vì lợi ích chung, bất chấp sự phản đối hoặc rủi ro cá nhân

The team was too afraid to criticize the boss, but John had the courage to bell the cat.

Cả nhóm đều sợ không dám chỉ trích ông chủ, nhưng John lại có can đảm dám liều lĩnh hành động vì lợi ích chung.

Thường dùng trong ngữ cảnh nhóm hoặc tổ chức, ám chỉ việc ai đó đứng ra đảm nhận nhiệm vụ khó khăn, thậm chí nguy hiểm, để giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

bell the cat by oneselftự mình liều lĩnh hành độnghave the guts to bell the catcó gan dám liều lĩnh hành động

Từ đồng nghĩa

take the bull by the hornsstick one's neck outgo out on a limb

Từ trái nghĩa

play it safeavoid riskkeep one's head down

Cụm từ liên quan

the cat's pajamasthành ngữ
thứ gì đó tuyệt vời, xuất sắc
let the cat out of the bagthành ngữ
vô tình tiết lộ bí mật

Mẹo hay

Phân biệt với 'take the bull by the horns'

'Bell the cat' nhấn mạnh hành động vì lợi ích chung, trong khi 'take the bull by the horns' chỉ đơn thuần là đối mặt trực tiếp với khó khăn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'bell the cat'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm, sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích tập thể, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm hoặc có sự phản đối mạnh mẽ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ truyện ngụ ngôn tiếng Anh thế kỷ 14 về những con chuột bàn bạc cách chống lại mèo. Một con chuột đề nghị buộc chuông vào cổ mèo để báo động, nhưng không ai dám làm việc đó vì nguy hiểm. Câu chuyện nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa lời đề nghị và hành động thực tế.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc, ám chỉ sự dũng cảm hiếm thấy khi đối mặt với nguy cơ vì lợi ích tập thể. Không dùng cho hành động cá nhân đơn thuần.

Phân tích từ

bell
đeo chuông vào cổ
verb
+
the cat
con mèo
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.