Looking up...
ở phía dưới, thấp hơn một điểm tham chiếu
The treasure is buried below the old oak tree.
Kho báu được chôn dưới cây sồi cổ.
The water level is below the danger mark.
Mực nước đang dưới mốc nguy hiểm.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.
'Below' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.
'Below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu, trong khi 'under' thường dùng để chỉ vị trí dưới một vật thể.
Từ gốc Anglo-Saxon 'belōwan' có nghĩa là 'ở phía dưới'.
Trong tiếng Anh, 'below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.