below
dướiThe temperature dropped below zero.
Nhiệt độ giảm xuống dưới không.
ở phía dưới, thấp hơn một điểm tham chiếu
The treasure is buried below the old oak tree.
Kho báu được chôn dưới cây sồi cổ.
The water level is below the danger mark.
Mực nước đang dưới mốc nguy hiểm.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'below' trong văn bản chính thức
'Below' thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'below' và 'under'
'Below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu, trong khi 'under' thường dùng để chỉ vị trí dưới một vật thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'belōwan' có nghĩa là 'ở phía dưới'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'below' thường dùng để chỉ vị trí hoặc mức độ thấp hơn một điểm tham chiếu. Nó thường được sử dụng trong văn bản chính thức và văn học.