play it safe

/pleɪ ɪt seɪf/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Làm việc một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm.
Nghĩa đen
Chơi một cách an toàn
Phân tích nghĩa đen
playchơi+itđiều đó+safean toàn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chơi một trò chơi một cách an toàn để tránh bị thương.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người quyết định tiết kiệm tiền thay vì mua xe mới để tránh rủi ro tài chính.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh sự quan tâm đến an toàn và tránh rủi ro trong xã hội phương Tây.
thông thường

Làm việc một cách cẩn thận để tránh rủi ro hoặc sai lầm.

She decided to play it safe and save money instead of buying a new car.

Cô ấy quyết định làm an toàn và tiết kiệm tiền thay vì mua xe mới.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến quyết định, tài chính hoặc sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

play it safelàm an toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

play it by earthành ngữ
làm theo tình huống
play safecụm từ
làm an toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Thường được sử dụng khi nói về đầu tư hoặc quản lý tiền bạc.

Quy tắc vàng

Tránh rủi ro

Thành ngữ này nhấn mạnh việc tránh rủi ro và làm việc một cách cẩn thận.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ ý tưởng về việc chơi một trò chơi một cách an toàn để tránh bị thương.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, sức khỏe hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

play
chơi
root
+
it
điều đó
pronoun
+
safe
an toàn
adjective
Từ Điển Anh Việt