belong

/bɪˈlɒŋ/
verbTrung cấp
trang trọng

Thuộc về hoặc là một phần của ai đó hoặc cái gì đó.

The keys belong to the new manager.

Chìa khóa thuộc về quản lý mới.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết với một đối tượng hoặc nhóm.

thông thường

Có cảm giác thuộc về một nơi hoặc nhóm.

She feels like she belongs in this community.

Cô ấy cảm thấy mình thuộc về cộng đồng này.

💡

Dùng để mô tả sự kết nối cảm xúc hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

belong tothuộc vềbelong withthuộc về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

belong tocụm từ
thuộc về
belong withcụm từ
thuộc về

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'belong' có thể được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết cảm xúc. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Sở hữu và liên kết

Từ 'belong' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết với một đối tượng hoặc nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'belongian', có nghĩa là 'thuộc về'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'belong' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự kết nối cảm xúc hoặc xã hội.

Phân tích từ

belong
thuộc về
root
Từ Điển Anh Việt