Looking up...
The software team implemented a belt-and-suspenders approach to data backup to prevent any loss.
Nhóm phát triển phần mềm đã áp dụng biện pháp dự phòng trong sao lưu dữ liệu để ngăn ngừa mọi mất mát.
Biện pháp dự phòng kép nhằm đảm bảo an toàn hoặc thành công
Engineers used a belt-and-suspenders method to secure the bridge against earthquakes.
Các kỹ sư đã sử dụng phương pháp dự phòng kép để gia cố cây cầu chống động đất.
Thường dùng trong kỹ thuật, quản lý dự án, lập trình để chỉ việc áp dụng hai biện pháp cùng lúc nhằm giảm thiểu rủi ro.
Cách tiếp cận thận trọng, phòng ngừa mọi rủi ro có thể xảy ra
The company took a belt-and-suspenders approach to financial auditing to avoid any discrepancies.
Công ty đã áp dụng cách tiếp cận thận trọng trong kiểm toán tài chính để tránh mọi sai sót.
Áp dụng trong quản trị rủi ro doanh nghiệp.
Dùng 'belt-and-suspenders' khi muốn nhấn mạnh việc áp dụng hai biện pháp cùng lúc để đảm bảo an toàn, không phải chỉ đơn thuần là 'cẩn thận'. Ví dụ: 'Chúng tôi đã sử dụng phương pháp dự phòng kép trong kiểm tra chất lượng sản phẩm.'
Chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh, lập trình) hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận thái quá trong hành động.
Bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của việc đeo cả thắt lưng (belt) và quần đeo vai (suspenders) cùng lúc để đảm bảo quần không bị tụt. Từ thế kỷ 20, thuật ngữ này được mở rộng sang nghĩa bóng trong kỹ thuật và quản lý.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, kinh doanh) để chỉ việc áp dụng hai biện pháp cùng lúc nhằm giảm thiểu rủi ro. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi ám chỉ sự cẩn thận thái quá.