Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. being there

being there

/ˈbiːɪŋ ˈðɛər/
có mặt

She was there for me when I needed support.

Cô ấy có mặt bên cạnh tôi khi tôi cần sự ủng hộ.


◆ Nghĩa thực sự
Sự hiện diện quan trọng của một người trong thời điểm cần thiết, thường liên quan đến sự hỗ trợ hoặc chia sẻ.
¶ Nghĩa đen
Sự tồn tại ở một nơi nào đó.
Phân tích nghĩa đen
beingsự tồn tại+thereở đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng bên cạnh hoặc hỗ trợ ai đó trong thời điểm khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn có mặt bên cạnh bạn khi bạn đang trải qua một thời kỳ khó khăn, giúp bạn cảm thấy được hỗ trợ và an ủi.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này thường được sử dụng trong văn hóa phương Tây để nhấn mạnh sự quan trọng của sự hiện diện và hỗ trợ từ những người thân, bạn bè.
thông thường

Có mặt ở một nơi hoặc trong một tình huống để hỗ trợ, chia sẻ hoặc tham gia.

His presence at the meeting was crucial because he was the only one who could answer the technical questions.

Sự có mặt của anh ấy trong cuộc họp rất quan trọng vì anh ấy là người duy nhất có thể trả lời các câu hỏi về kỹ thuật.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hiện diện quan trọng hoặc ý nghĩa của sự có mặt.

Cụm từ kết hợp

being there for someonecó mặt bên cạnh ai đó

Từ đồng nghĩa

presentattendingavailable

Từ trái nghĩa

absentmissingunavailable

Cụm từ liên quan

be there for someonecụm từ
có mặt bên cạnh ai đó để hỗ trợ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện quan trọng của một người trong thời điểm khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả sự hiện diện vật lý đơn giản, mà là sự có mặt có ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'being' (sự tồn tại) và 'there' (ở đó), nhấn mạnh sự hiện diện.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc hỗ trợ, để mô tả sự có mặt quan trọng của một người.

Phân tích từ

being
sự tồn tại
root
+
there
ở đó
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.