Looking up...
She was there for me when I needed support.
Cô ấy có mặt bên cạnh tôi khi tôi cần sự ủng hộ.
Có mặt ở một nơi hoặc trong một tình huống để hỗ trợ, chia sẻ hoặc tham gia.
His presence at the meeting was crucial because he was the only one who could answer the technical questions.
Sự có mặt của anh ấy trong cuộc họp rất quan trọng vì anh ấy là người duy nhất có thể trả lời các câu hỏi về kỹ thuật.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự hiện diện quan trọng hoặc ý nghĩa của sự có mặt.
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự hiện diện quan trọng của một người trong thời điểm khó khăn.
Không dùng để mô tả sự hiện diện vật lý đơn giản, mà là sự có mặt có ý nghĩa.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'being' (sự tồn tại) và 'there' (ở đó), nhấn mạnh sự hiện diện.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc hỗ trợ, để mô tả sự có mặt quan trọng của một người.