Looking up...
Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được sử dụng để gắn chặt quần áo, giữ đồ vật hoặc làm trang sức.
She wore a black belt with her dress.
Cô ấy mặc một dây đai đen cùng với váy của mình.
Dây đai thường được sử dụng để giữ quần, áo hoặc trang sức.
Một vùng hoặc khu vực địa lý hoặc chính trị.
The country lies in the tropical belt.
Quốc gia này nằm trong vùng đai nhiệt đới.
Trong địa lý, 'belt' có thể chỉ một vùng có đặc điểm khí hậu hoặc địa chất chung.
Một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị, thường là một dải vải hoặc cao su, được sử dụng để truyền động.
The engine belt needs to be replaced.
Dây đai của động cơ cần được thay thế.
Trong kỹ thuật, 'belt' thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động.
Từ 'belt' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'belt' có thể dùng để chỉ dây đai, vùng địa lý hoặc bộ phận của máy móc, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ tiếng Anh 'belt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belt', có nghĩa là 'dây đai'.
Từ 'belt' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ dây đai trang sức đến các vùng địa lý hoặc bộ phận của máy móc.