Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bell

bell

/bɛl/
chùm chuông

The bell rang at the end of the class.

Chùm chuông vang lên khi giờ học kết thúc.


◆ Nghĩa thực sự
Giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc nguy hiểm.
¶ Nghĩa đen
Đặt chuông vào mèo.
Phân tích nghĩa đen
bellchuông+themột+catmèo
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con mèo có chuông trên cổ, biểu tượng cho một nhiệm vụ khó khăn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một nhóm người muốn giải quyết một vấn đề nguy hiểm, họ có thể nói 'bell the cat' để nhấn mạnh sự khó khăn của nhiệm vụ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ một câu chuyện cổ tích, trong đó một nhóm chuột muốn đặt chuông vào mèo để cảnh báo khi mèo đến gần, nhưng không ai dám thực hiện.
thông thường

Một vật dụng hình trụ hoặc hình cầu, thường làm bằng kim loại, có thể rung hoặc rung để tạo ra âm thanh.

She rang the bell to get the waiter's attention.

Cô ấy rung chuông để thu hút sự chú ý của người phục vụ.

Chùm chuông thường được sử dụng trong các trường học, nhà thờ, hoặc các tòa nhà công cộng.

thông thường

Một âm thanh rung hoặc tiếng vang được tạo ra từ một vật dụng như chuông.

The bell of the bicycle was broken.

Chuông của xe đạp bị hỏng.

Tiếng chuông có thể được sử dụng để cảnh báo hoặc thông báo.

Cụm từ kết hợp

ring the bellrung chuôngbell towertháp chuôngschool bellchuông trường học

Từ đồng nghĩa

chùm chuôngtiếng chuông

Cụm từ liên quan

bell the catthành ngữ
giải quyết một vấn đề khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng 'bell' trong các tình huống khác nhau

Từ 'bell' có thể được sử dụng để chỉ một vật dụng hoặc âm thanh, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Khi sử dụng từ 'bell', hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bell' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'bella', có nghĩa là 'chiến tranh', nhưng sau đó nó được sử dụng để chỉ một vật dụng tạo ra âm thanh.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bell' thường được sử dụng để chỉ một vật dụng tạo ra âm thanh, nhưng nó cũng có thể được sử dụng để chỉ âm thanh đó.

Phân tích từ

bell
chuông
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.