Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

belief

/bɪˈliːf/
noun★Trung cấp— sự tin tưởng
chung

Sự tin tưởng hoặc sự tin tưởng vào một điều gì đó, thường là một ý tưởng, nguyên tắc hoặc thực thể siêu nhiên.

His belief in hard work led to his success.

Sự tin tưởng của anh ấy vào việc chăm chỉ làm việc đã dẫn đến sự thành công của anh ấy.

Many people have a belief in a higher power.

Nhiều người có sự tin tưởng vào một thế lực cao hơn.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

strong beliefsự tin tưởng mạnh mẽpersonal beliefsự tin tưởng cá nhânreligious beliefsự tin tưởng tôn giáo

Từ đồng nghĩa

faithconvictiontrust

Từ trái nghĩa

doubtdisbeliefskepticism

Cụm từ liên quan

have a belief incụm từ
tin tưởng vào
hold a beliefcụm từ
giúp giữ một sự tin tưởng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'belief' trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'belief' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một thực thể siêu nhiên hoặc một hệ thống tôn giáo.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'belief' và 'faith'

'Belief' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng, trong khi 'faith' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một thực thể siêu nhiên hoặc một hệ thống tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'belief' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'bileve', từ tiếng Pháp cổ 'beliver', từ tiếng Latinh 'credere' có nghĩa là 'tin tưởng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'belief' thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một điều gì đó mà không cần bằng chứng rõ ràng. Nó có thể liên quan đến tôn giáo, triết học hoặc các nguyên tắc cá nhân.

Phân tích từ

bel
tin tưởng
root
+
-ief
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.