belatedly

/bɪˈleɪtɪdli/
adverbTrung cấp
trang trọng

Sau một thời gian trễ hơn so với thời gian dự kiến hoặc mong đợi.

We sent the birthday card belatedly because we forgot the date.

Chúng tôi đã gửi thiệp sinh nhật muộn vì chúng tôi quên ngày.

The apology was offered belatedly, after the damage had been done.

Lời xin lỗi được đưa ra muộn, sau khi thiệt hại đã xảy ra.

💡

Thường dùng để chỉ việc làm gì đó sau khi đã quá hạn hoặc trễ hơn so với thời gian mong đợi.

Cụm từ kết hợp

belatedly realizethấy ra muộnbelatedly apologizexin lỗi muộn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự trễ hơn so với thời gian mong đợi, không chỉ đơn giản là 'muộn'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'belated' (trễ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

belate
trễ
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt