belatedly
muộnShe sent her birthday wishes belatedly.
Cô ấy đã gửi lời chúc sinh nhật muộn.
trang trọng
Một cách chậm trễ, sau thời hạn hoặc sau khi đã quá hạn.
The payment was made belatedly due to administrative delays.
Thanh toán đã được thực hiện muộn do sự chậm trễ trong thủ tục hành chính.
Thường được sử dụng để mô tả việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn hoặc quá hạn.
Cụm từ kết hợp
belatedly realizedthấy rõ saubelatedly receivednhận muộn
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'belatedly' khi muốn nhấn mạnh tính chậm trễ của một hành động.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'belated', có nghĩa là 'muộn, chậm trễ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc hoàn thành một việc gì đó sau thời hạn.
Phân tích từ
belated
muộn, chậm trễ
root-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt