believe

/bɪˈliːv/
verbCơ bản
thông thường

Tín vào, tin tưởng vào ai hoặc điều gì đó

I believe in your ability to succeed.

Tôi tin vào khả năng thành công của bạn.

Do you believe in ghosts?

Bạn có tin vào ma quỷ không?

💡

Thường được sử dụng để bày tỏ sự tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật.

trang trọng

Tín vào, tin tưởng vào một ý tưởng hoặc giáo lý

She believes in the power of meditation.

Cô ấy tin vào sức mạnh của thiền định.

💡

Trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triết học, từ này thường được sử dụng để chỉ sự tin tưởng vào một giáo lý hoặc hệ thống tin ngưỡng.

Cụm từ kết hợp

believe intin vàobelieve thattin rằng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

believe it or notcụm từ
Tin hay không tin
I believe socụm từ
Tôi nghĩ vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'believe' trong câu hỏi

Khi sử dụng 'believe' trong câu hỏi, thường thêm 'do' hoặc 'does' trước chủ ngữ. Ví dụ: 'Do you believe in ghosts?'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'believe' và 'think'

'Believe' thường được sử dụng để bày tỏ sự tin tưởng vào một điều gì đó là đúng hoặc có thật, trong khi 'think' thường được sử dụng để bày tỏ một ý kiến hoặc suy nghĩ. Ví dụ: 'I believe in you' (Tôi tin vào bạn) vs. 'I think you are right' (Tôi nghĩ bạn đúng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'believen', có nguồn gốc từ tiếng German 'galaubjan' có nghĩa là 'tin tưởng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'believe' thường được sử dụng để bày tỏ sự tin tưởng hoặc chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có thật. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống hàng ngày đến tôn giáo và triết học.

Phân tích từ

bel
tín
root
+
-ieve
tin tưởng
suffix
Từ Điển Anh Việt