Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. believe

believe

/bɪˈliːv/
tin tưởng

I believe in you.

Tôi tin tưởng vào anh.


thông thường

Tin tưởng vào sự thật hoặc khả năng của ai đó.

She believes in hard work.

Cô ấy tin tưởng vào việc chăm chỉ.

Thường dùng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật.

trang trọng

Tin vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.

He believes in Christianity.

Anh ấy tin vào đạo Cơ Đốc.

Dùng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.

Cụm từ kết hợp

believe intin tưởng vàobelieve thattin rằng

Từ đồng nghĩa

trusthave faith inbe convinced of

Từ trái nghĩa

doubtdisbelievedistrust

Cụm từ liên quan

believe it or notcụm từ
tin hay không tin

Mẹo hay

Sử dụng 'believe' đúng cách

Sử dụng 'believe' để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật. Đừng nhầm lẫn với 'believe in', mà thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'believe' và 'believe in'

'Believe' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật. 'Believe in' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'believe' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'believer', có nghĩa là 'tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'believe' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật. Nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.

Phân tích từ

believe
tin tưởng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.