Looking up...
I believe in you.
Tôi tin tưởng vào anh.
Tin tưởng vào sự thật hoặc khả năng của ai đó.
She believes in hard work.
Cô ấy tin tưởng vào việc chăm chỉ.
Thường dùng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật.
Tin vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.
He believes in Christianity.
Anh ấy tin vào đạo Cơ Đốc.
Dùng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.
Sử dụng 'believe' để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật. Đừng nhầm lẫn với 'believe in', mà thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.
'Believe' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật. 'Believe in' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.
Từ gốc tiếng Anh 'believe' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'believer', có nghĩa là 'tin tưởng'.
Từ 'believe' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một người, một ý tưởng hoặc một sự thật. Nó cũng có thể được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào một tôn giáo hoặc một hệ thống tín ngưỡng.