let the cat out of the bag

/lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæɡ/
idiomTrung cấp phơi bày bí mậtthành ngữ
Nghĩa thực sự
Tiết lộ một bí mật hoặc thông tin quan trọng mà không nên biết.
Nghĩa đen
Thả một con mèo ra khỏi một bao.
Phân tích nghĩa đen
letthả+the catcon mèo+out of the bagra khỏi bao
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc mở một bao và con mèo chạy ra, tượng trưng cho việc tiết lộ bí mật.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện giữa bạn bè, một người vô tình nói ra một bí mật mà họ đã hứa giữ kín.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ các chợ cổ ở Anh, nơi người bán có thể đặt một con mèo nhỏ hơn vào bao để làm trộm, nhưng khi mở bao, con mèo sẽ chạy ra, tiết lộ sự lừa đảo.
thông thường

Nói ra một bí mật hoặc thông tin đã được giấu kín, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn.

She let the cat out of the bag when she mentioned the wedding plans to her coworkers.

Cô ấy phơi bày bí mật khi đề cập đến kế hoạch cưới của mình với đồng nghiệp.

Be careful not to let the cat out of the bag before the announcement.

Cẩn thận đừng phơi bày bí mật trước khi công bố.

💡

Thường dùng để chỉ việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin quan trọng mà không nên biết.

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
Tiết lộ bí mật
reveal a secretcụm từ
Nói ra một bí mật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Thành ngữ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc tiết lộ thông tin quan trọng mà không nên biết.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc quá mức

Thành ngữ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường hơn là trong các cuộc họp chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này có liên quan đến việc bán heo con trong bao lụa (thay vì mèo) ở các chợ cổ. Người bán có thể đặt một con mèo nhỏ hơn vào bao để làm trộm, nhưng khi mở bao, con mèo sẽ chạy ra, tiết lộ sự lừa đảo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc nghiêm túc, tùy thuộc vào tình huống. Có thể dùng để chỉ việc vô tình hoặc cố ý tiết lộ thông tin.

Từ Điển Anh Việt