attending

/əˈtɛndɪŋ/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đang tham dự một sự kiện, buổi họp, lớp học, hoặc hoạt động nào đó.

He is attending medical school.

Anh ấy đang học ở trường y khoa.

The CEO will be attending the meeting.

Giám đốc điều hành sẽ tham dự buổi họp.

💡

Thường dùng để chỉ sự tham dự tích cực hoặc bắt buộc.

Cụm từ kết hợp

attending a conferencetham dự hội nghịattending schoolđi họcattending a weddingtham dự đám cưới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

attend tođộng từ cụm
chăm sóc, quan tâm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Attending' thường dùng cho sự tham dự có kế hoạch hoặc bắt buộc, không dùng cho việc đi một cách tạm thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'attend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', có nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'attending' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chính thức hơn so với 'going to'.

Phân tích từ

attend
tham dự
root
+
-ing
đang diễn ra
suffix
Từ Điển Anh Việt