Loading...
Loading...
Nó chỉ ra rằng một cuộc họp hoặc hoạt động nào đó diễn ra bí mật, không cho công chúng biết.
The negotiations are being held behind closed doors.
Các cuộc đàm phán đang được tiến hành bí mật.
The company made the decision behind closed doors.
Công ty đã đưa ra quyết định bí mật.
Thường dùng để mô tả các cuộc họp hoặc quyết định của chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Dùng cho các hoạt động hoặc cuộc họp bí mật, không dùng cho các hoạt động bình thường.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc đóng cửa để giữ bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc pháp lý để chỉ các hoạt động bí mật.