Looking up...
sự tồn tại hoặc sự có mặt của một thực thể
Human beings are conscious of their existence.
Con người nhận thức được sự tồn tại của họ.
Thường được sử dụng trong triết học và tâm lý học.
sự hiện diện hoặc sự có mặt của một người
His being at the party was unexpected.
Sự có mặt của anh ấy tại buổi tiệc là bất ngờ.
Thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một người.
Trong triết học, 'being' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một thực thể.
'Being' là danh từ, trong khi 'be' là động từ. 'Being' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự hiện diện.
Từ gốc tiếng Anh 'being' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beon', có nghĩa là 'sự tồn tại'.
Từ 'being' thường được sử dụng trong triết học và tâm lý học để chỉ sự tồn tại của một thực thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một người.