Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

being

/ˈbiː.ɪŋ/
noun★Trung cấp— sự tồn tại
chung

sự tồn tại hoặc sự có mặt của một thực thể

Human beings are conscious of their existence.

Con người nhận thức được sự tồn tại của họ.

💡

Thường được sử dụng trong triết học và tâm lý học.

chung

sự hiện diện hoặc sự có mặt của một người

His being at the party was unexpected.

Sự có mặt của anh ấy tại buổi tiệc là bất ngờ.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một người.

Cụm từ kết hợp

human beingcon ngườiliving beingsinh vậtbeing therecó mặt

Từ đồng nghĩa

existencepresenceentity

Từ trái nghĩa

absencenon-existence

Cụm từ liên quan

being therecụm từ
có mặt
being oneselfcụm từ
tự nhiên, không giả dối

💡Mẹo hay

Sử dụng trong triết học

Trong triết học, 'being' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một thực thể.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'being' và 'be'

'Being' là danh từ, trong khi 'be' là động từ. 'Being' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự hiện diện.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'being' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'beon', có nghĩa là 'sự tồn tại'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'being' thường được sử dụng trong triết học và tâm lý học để chỉ sự tồn tại của một thực thể. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự hiện diện của một người.

Phân tích từ

be
sự tồn tại
root
+
-ing
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.