Loading...
Loading...
sự tồn tại, sự có mặt
The existence of life on other planets is still a mystery.
Sự tồn tại của cuộc sống trên các hành tinh khác vẫn là một bí ẩn.
sinh vật, con người
All human beings have basic rights.
Tất cả các con người đều có những quyền cơ bản.
đang là, đang tồn tại (dạng động từ)
She is being very kind today.
Cô ấy đang rất tốt bụng hôm nay.
Dùng để chỉ hành động đang diễn ra hoặc trạng thái hiện tại.
Khi dùng 'being' như động từ, nó thường xuất hiện trong các cấu trúc như 'be + being + tính từ' để miêu tả hành động đang diễn ra.
'Being' thường dùng để nhấn mạnh trạng thái hiện tại, trong khi 'be' dùng để chỉ trạng thái chung.
Từ gốc tiếng Anh 'being' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'beon', có nghĩa là 'sống, tồn tại'.
Từ 'being' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với các từ như 'very' hoặc 'quite' để miêu tả trạng thái hiện tại.