Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beige flag

beige flag

/ˈbeɪdʒ flæɡ/
cờ trắng

The company raised the beige flag to signal a temporary halt in operations.

Công ty đã treo cờ trắng để báo hiệu tạm ngưng hoạt động.


thông thường

Một biểu tượng hoặc tín hiệu cho biết một bên sẵn sàng đầu hàng hoặc chấp nhận điều kiện của bên đối phương trong một cuộc tranh chấp hoặc cuộc chiến.

After months of negotiations, the smaller company finally raised the beige flag and accepted the merger terms.

Sau nhiều tháng đàm phán, công ty nhỏ cuối cùng đã treo cờ trắng và chấp nhận các điều khoản sáp nhập.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ sự đầu hàng hoặc chấp nhận điều kiện của bên đối phương.

Cụm từ kết hợp

raise the beige flagtreo cờ trắng

Từ đồng nghĩa

white flagsurrenderyield

Từ trái nghĩa

fight backresistpersist

Cụm từ liên quan

white flagcụm từ
cờ trắng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội, không dùng trong chiến tranh thực sự.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ việc treo cờ trắng để biểu thị sự đầu hàng trong chiến tranh, nhưng đã được mở rộng để áp dụng trong các tình huống kinh doanh và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ sự đầu hàng hoặc chấp nhận điều kiện của bên đối phương. Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như chiến tranh thực sự.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.