beige flag
/ˈbeɪdʒ flæɡ/Một biểu tượng hoặc tín hiệu cho biết một bên sẵn sàng đầu hàng hoặc chấp nhận điều kiện của bên đối phương trong một cuộc tranh chấp hoặc cuộc chiến.
After months of negotiations, the smaller company finally raised the beige flag and accepted the merger terms.
Sau nhiều tháng đàm phán, công ty nhỏ cuối cùng đã treo cờ trắng và chấp nhận các điều khoản sáp nhập.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ sự đầu hàng hoặc chấp nhận điều kiện của bên đối phương.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội, không dùng trong chiến tranh thực sự.
📖Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ việc treo cờ trắng để biểu thị sự đầu hàng trong chiến tranh, nhưng đã được mở rộng để áp dụng trong các tình huống kinh doanh và xã hội.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ sự đầu hàng hoặc chấp nhận điều kiện của bên đối phương. Không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng như chiến tranh thực sự.